en pressure
Pronunciation:
Bản dịch
- eo devigo (Dịch ngược)
- eo insistado (Dịch ngược)
- eo insisto (Dịch ngược)
- eo premado (Dịch ngược)
- eo premateco (Dịch ngược)
- eo premiteco (Dịch ngược)
- eo premo (Dịch ngược)
- eo premoado (Dịch ngược)
- ja 強制 (Gợi ý tự động)
- en coercion (Gợi ý tự động)
- en compulsion (Gợi ý tự động)
- en constraint (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- en insistence (Gợi ý tự động)
- en urgency (Gợi ý tự động)
- ja 固執 (Gợi ý tự động)
- ja 力説 (Gợi ý tự động)
- ja 懇願 (Gợi ý tự động)
- ja 圧力 (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫 (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧 (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫感 (Gợi ý tự động)
- ja 息苦しさ (Gợi ý tự động)
- ja 重圧 (Gợi ý tự động)
- ja 苦悩 (Gợi ý tự động)
- ja 雑踏 (Gợi ý tự động)
- ja 混雑 (Gợi ý tự động)
- en oppression (Gợi ý tự động)
- en press (Gợi ý tự động)
- zh 压力 (Gợi ý tự động)
- zh 压强 (Gợi ý tự động)



Babilejo