en press
Pronunciation:
Bản dịch
- eo premi Komputeko
- es pulsar Komputeko
- es pulsar Komputeko
- fr appuyer Komputeko
- ja 押える (Gợi ý tự động)
- ja 押す (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 握り締める (Gợi ý tự động)
- ja 圧力を加える 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- ja 圧する (Gợi ý tự động)
- io presar (t) (Gợi ý tự động)
- en to press (Gợi ý tự động)
- en oppress (Gợi ý tự động)
- en squeeze (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en push (Gợi ý tự động)
- en hold down (Gợi ý tự động)
- en depress (Gợi ý tự động)
- en hit (a key) (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 挤 (Gợi ý tự động)
- zh 压迫 (Gợi ý tự động)
- eo depremi (Dịch ngược)
- eo gazetaro (Dịch ngược)
- eo premilo (Dịch ngược)
- eo premmaŝino (Dịch ngược)
- eo premo (Dịch ngược)
- eo presa (Dịch ngược)
- eo presejo (Dịch ngược)
- eo raportista (Dịch ngược)
- eo ŝtanci (Dịch ngược)
- eo urĝi (Dịch ngược)
- io depresar (Gợi ý tự động)
- en to depress (Gợi ý tự động)
- ja ジャーナリズム (Gợi ý tự động)
- ja 報道機関 (Gợi ý tự động)
- en newspapers (Gợi ý tự động)
- en printing (Gợi ý tự động)
- ja プレス器具 (Gợi ý tự động)
- ja 絞り器 (Gợi ý tự động)
- ja 圧搾機 (Gợi ý tự động)
- ja プレス機 (Gợi ý tự động)
- ja 圧力 (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫 (Gợi ý tự động)
- en pressure (Gợi ý tự động)
- zh 压力 (Gợi ý tự động)
- zh 压强 (Gợi ý tự động)
- ja 印刷の (Gợi ý tự động)
- ja 印刷所 (Gợi ý tự động)
- en printing house (Gợi ý tự động)
- en printing office (Gợi ý tự động)
- ja 報道記者に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 報道員に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 通信員に関連した (Gợi ý tự động)
- ja レポーターに関連した (Gợi ý tự động)
- en to stamp (Gợi ý tự động)
- en punch (Gợi ý tự động)
- ja せかす (Gợi ý tự động)
- ja せき立てる (Gợi ý tự động)
- ja 督促する (Gợi ý tự động)
- ja 差し迫る (Gợi ý tự động)
- ja 急を要する (Gợi ý tự động)
- en to hurry (Gợi ý tự động)
- en urge (Gợi ý tự động)
- zh 紧催 (Gợi ý tự động)
- zh 敦促 (Gợi ý tự động)
- zh 急忙 (Gợi ý tự động)
- zh 紧迫 (Gợi ý tự động)



Babilejo