eo preso
Cấu trúc từ:
pres/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレーソ
Thẻ:
Bản dịch
- ja 印刷 pejv
- en print ESPDIC
- en printing ESPDIC
- eo presi (Gợi ý tự động)
- eo printi (Gợi ý tự động)
- fr imprimer (Gợi ý tự động)
- nl afdrukken (Gợi ý tự động)
- nl printen (Gợi ý tự động)
- nl afprinten Evitenda (Gợi ý tự động)
- nl uitprinten Evitenda (Gợi ý tự động)
- eo presaĵo (Gợi ý tự động)
- eo printaĵo (Gợi ý tự động)



Babilejo