eo preslitero
Cấu trúc từ:
pres/liter/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレスリ▼テーロ
Bản dịch
- ja 活字 pejv
- eo tipo pejv
- en type ESPDIC
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja 類型 (Gợi ý tự động)
- ja タイプ (Gợi ý tự động)
- ja 典型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja 型式 (Gợi ý tự động)
- ja 字体 (Gợi ý tự động)
- io tipo (Gợi ý tự động)
- zh 典型 (Gợi ý tự động)
- zh 典范 (Gợi ý tự động)
- zh 类型 (Gợi ý tự động)
- zh 字模 (Gợi ý tự động)



Babilejo