en preserve
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭgardi (Dịch ngược)
- eo konfitaĵo (Dịch ngược)
- eo konservi (Dịch ngược)
- eo rezervejo (Dịch ngược)
- ja 予防する (Gợi ý tự động)
- en to guard (Gợi ý tự động)
- en protect (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- ja プレザーブ (Gợi ý tự động)
- ja ジャム (Gợi ý tự động)
- ja 砂糖漬け (Gợi ý tự động)
- en jam (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja 保つ (Gợi ý tự động)
- ja 保持する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- io konservar (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (Gợi ý tự động)
- io retenar (Gợi ý tự động)
- en to conserve (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- zh 保存 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 保護地域 (Gợi ý tự động)
- ja 禁猟区 (Gợi ý tự động)
- ja 保護区 (Gợi ý tự động)
- ja 特別保留地 (Gợi ý tự động)
- en reservation (Gợi ý tự động)
- en reserve (Gợi ý tự động)



Babilejo