en preservation
Bản dịch
- eo antaŭzorgo (Dịch ngược)
- eo konservado (Dịch ngược)
- eo konservo (Dịch ngược)
- en foresight (Gợi ý tự động)
- en forethought (Gợi ý tự động)
- en thoughtfulness (Gợi ý tự động)
- en providence (Gợi ý tự động)
- en precaution (Gợi ý tự động)
- ja 用心すること (Gợi ý tự động)
- ja 前もって気をつけること (Gợi ý tự động)
- ja 保存 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵 (Gợi ý tự động)
- ja 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 維持 (Gợi ý tự động)
- en conservation (Gợi ý tự động)
- en maintenance (Gợi ý tự động)
- en retention (Gợi ý tự động)
- en disk storage (Gợi ý tự động)
- ja 保存すること (Gợi ý tự động)
- ja 保管すること (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵すること (Gợi ý tự động)
- ja 保つこと (Gợi ý tự động)
- ja 保持すること (Gợi ý tự động)
- ja 維持すること (Gợi ý tự động)



Babilejo