en presenter
Bản dịch
- eo parolisto (Dịch ngược)
- eo prezentanto (Dịch ngược)
- eo prezentisto (Dịch ngược)
- en orator (Gợi ý tự động)
- en spokesperson (Gợi ý tự động)
- en speaker (Gợi ý tự động)
- ja 提出者 (Gợi ý tự động)
- ja 紹介者 (Gợi ý tự động)
- ja 上演者 (Gợi ý tự động)
- en introducer (Gợi ý tự động)
- en performer (Gợi ý tự động)



Babilejo