en presentation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo prezentaĵo LibreOffice
- es presentación Komputeko
- es presentación Komputeko
- fr présentation Komputeko
- nl presentatie f Komputeko
- en presentation (Gợi ý tự động)
- eo donacado (Dịch ngược)
- eo prezentado (Dịch ngược)
- eo prezento (Dịch ngược)
- eo propono (Dịch ngược)
- eo surscenigo (Dịch ngược)
- en donation (Gợi ý tự động)
- ja 紹介 (Gợi ý tự động)
- ja 上演 (Gợi ý tự động)
- ja 上映 (Gợi ý tự động)
- en introduction (Gợi ý tự động)
- en ow (Gợi ý tự động)
- ja 提示 (Gợi ý tự động)
- ja 提出 (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- ja 提案 (Gợi ý tự động)
- ja 動議 (Gợi ý tự động)
- ja 申し出 (Gợi ý tự động)
- ja 提供 (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en proposal (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en suggestion (Gợi ý tự động)
- zh 建议 (Gợi ý tự động)
- zh 提议 (Gợi ý tự động)
- en staging (Gợi ý tự động)
- ja 上演すること (Gợi ý tự động)
- ja 演出すること (Gợi ý tự động)



Babilejo