eo presejo
Cấu trúc từ:
pres/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレセーヨ
Bản dịch
- ja 印刷所 pejv
- en press ESPDIC
- en printing house ESPDIC
- en printing office ESPDIC
- eo premi (Gợi ý tự động)
- es pulsar (Gợi ý tự động)
- es pulsar (Gợi ý tự động)
- fr appuyer (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo tipografio Ssv



Babilejo