en prescription
Bản dịch
- eo preskribo (Dịch ngược)
- eo preskripto (Dịch ngược)
- eo recepto (Dịch ngược)
- ja 定め (Gợi ý tự động)
- ja 規定 (Gợi ý tự động)
- ja 処方箋 (Gợi ý tự động)
- en directions (Gợi ý tự động)
- en orders (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- ja 時効 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en limitation of time (Gợi ý tự động)
- ja レシピ (Gợi ý tự động)
- io recepto (Gợi ý tự động)
- en formula (Gợi ý tự động)
- en recipe (Gợi ý tự động)
- zh 制法说明 (Gợi ý tự động)
- zh 药方 (Gợi ý tự động)
- zh 方剂 (Gợi ý tự động)



Babilejo