en prescribe
Bản dịch
- eo ordoni (Dịch ngược)
- eo preskribi (Dịch ngược)
- ja 命じる (Gợi ý tự động)
- ja 命令する (Gợi ý tự động)
- ja 指図する (Gợi ý tự động)
- io imperar (Gợi ý tự động)
- en to command (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)
- zh 吩咐 (Gợi ý tự động)
- ja 規定する (Gợi ý tự động)
- ja 処方する (Gợi ý tự động)
- eo recepti (Gợi ý tự động)
- io preskriptar (Gợi ý tự động)
- en to order (Gợi ý tự động)
- en stipulate (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 指示 (Gợi ý tự động)
- zh 开(药方) (Gợi ý tự động)
- zh 医嘱 (Gợi ý tự động)



Babilejo