eo preno
Cấu trúc từ:
pren/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレーノ
Thẻ:
Substantivo (-o) preno
Laŭ la Universala Vortaro: fr levée | en trick | de Stich (kartensp.) | ru взятка (въ картахъ) | pl lewa, wziątka.
Bản dịch
- ja 取上げ pejv
- ja 採取 pejv
- ja 入手 pejv
- ja 獲得 pejv
- en capture ESPDIC
- en clasp ESPDIC
- en grasp ESPDIC
- en trick (at cards) ESPDIC
- eo kapti (Gợi ý tự động)
- eo ekkapti (Gợi ý tự động)
- es capturar (Gợi ý tự động)
- es capturar (Gợi ý tự động)
- fr capturer (Gợi ý tự động)
- nl opnemen (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo juĝa preno / attachment ESPDIC




Babilejo