io prenar
Bản dịch
- eo preni (Dịch ngược)
- ja 手に取る (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 取りあげる (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja とる (Gợi ý tự động)
- io sizar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en lay hold of (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- zh 拿 (Gợi ý tự động)
- zh 取 (Gợi ý tự động)
- zh 抓 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)



Babilejo