eo prembutono
Cấu trúc từ:
prem/buton/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレンブトーノ
Substantivo (-o) prembutono
Bản dịch
- ja 押しボタン pejv
- en push button ESPDIC
- eo prembutono (Gợi ý tự động)
- es botón de comando (Gợi ý tự động)
- es botón de comando (Gợi ý tự động)
- fr bouton de commande (Gợi ý tự động)
- nl drukknop m (Gợi ý tự động)



Babilejo