eo premaĵo
Cấu trúc từ:
prem/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレマージョ
Substantivo (-o) premaĵo
Bản dịch
- ja 錠剤 pejv
- eo fingropremaĵo (指紋) pejv
- eo premsigno (刻印) pejv
- en tablet ESPDIC
- ja 指紋 (Gợi ý tự động)
- eo fingrospuro (Gợi ý tự động)
- en fingerprint (Gợi ý tự động)
- zh 手印 (Gợi ý tự động)
- zh 指纹 (Gợi ý tự động)
- ja 跡 (押しつけた) (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja 刻印 (Gợi ý tự động)
- en print (Gợi ý tự động)
- en imprint (Gợi ý tự động)



Babilejo