io preliminara
Bản dịch
- eo prepara (Dịch ngược)
- eo enkonduka (Dịch ngược)
- ja 準備の (Gợi ý tự động)
- en preliminary (Gợi ý tự động)
- en preparatory (Gợi ý tự động)
- en prior (Gợi ý tự động)
- en introductory (Gợi ý tự động)
- ja 序論に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 入門に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 導入に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 導き入れることの (Gợi ý tự động)
- ja 招き入れることの (Gợi ý tự động)
- ja 導入することの (Gợi ý tự động)
- ja 取り入れることの (Gợi ý tự động)



Babilejo