en prejudice
Bản dịch
- eo antaŭjuĝo (Dịch ngược)
- eo kaŭzi malprofiton (Dịch ngược)
- eo kaŭzi malutilon al (Dịch ngược)
- eo kompromiti (Dịch ngược)
- eo kompromito (Dịch ngược)
- ja 予断 (Gợi ý tự động)
- ja 偏見 (Gợi ý tự động)
- zh 成见 (Gợi ý tự động)
- en to harm (Gợi ý tự động)
- en hurt (Gợi ý tự động)
- en injure (Gợi ý tự động)
- ja 危険にさらす (Gợi ý tự động)
- ja 危うくする (Gợi ý tự động)
- ja 巻き添えにする (Gợi ý tự động)
- en to compromise (Gợi ý tự động)
- en endanger (Gợi ý tự động)
- en imperil (Gợi ý tự động)
- en jeopardize (Gợi ý tự động)
- zh 连累 (Gợi ý tự động)
- zh 累及 (Gợi ý tự động)
- en dishonor (Gợi ý tự động)
- en discredit (Gợi ý tự động)
- ja 危険にさらすこと (Gợi ý tự động)
- ja 危うくすること (Gợi ý tự động)
- ja 巻き添えにすること (Gợi ý tự động)



Babilejo