io pregar
Bản dịch
- eo preĝi (Dịch ngược)
- eo peti (Dịch ngược)
- ja 祈る (Gợi ý tự động)
- ja 祈願する (Gợi ý tự động)
- en to pray (Gợi ý tự động)
- zh 祷告 (Gợi ý tự động)
- zh 礼拜 (Gợi ý tự động)
- zh 祈祷 (Gợi ý tự động)
- ja 頼む (Gợi ý tự động)
- ja 請う (Gợi ý tự động)
- ja 願う (Gợi ý tự động)
- ja 依頼する (Gợi ý tự động)
- ja 請願する (Gợi ý tự động)
- ja 呼ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 招く (Gợi ý tự động)
- en to ask (Gợi ý tự động)
- en request (Gợi ý tự động)
- en seek (Gợi ý tự động)
- en bid (Gợi ý tự động)
- en beg (Gợi ý tự động)
- zh 请求 (Gợi ý tự động)
- zh 请 (Gợi ý tự động)



Babilejo