en predisposition
Bản dịch
- eo antaŭkapablo (Dịch ngược)
- eo diatezo (Dịch ngược)
- eo dispozicio (Dịch ngược)
- eo inklino (Dịch ngược)
- ja 素質 (Gợi ý tự động)
- ja 体質 (Gợi ý tự động)
- ja 素因 (Gợi ý tự động)
- en diathesis (Gợi ý tự động)
- en disposition (Gợi ý tự động)
- ja 配置 (Gợi ý tự động)
- ja 配列 (Gợi ý tự động)
- ja 条項 (Gợi ý tự động)
- eo klaŭzo (Gợi ý tự động)
- ja 性向 (Gợi ý tự động)
- en tendency (Gợi ý tự động)
- ja 傾向 (Gợi ý tự động)
- ja 性癖 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- en disposal (Gợi ý tự động)
- en inclination (Gợi ý tự động)
- en proneness (Gợi ý tự động)
- en propensity (Gợi ý tự động)
- en slope (Gợi ý tự động)



Babilejo