eo precizigo
Cấu trúc từ:
preciz/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレツィズィーゴ
Bản dịch
- ja 明確化 pejv
- en definition ESPDIC
- en specification ESPDIC
- eo difino (Gợi ý tự động)
- es definición (Gợi ý tự động)
- es definición (Gợi ý tự động)
- fr définition (Gợi ý tự động)
- nl begripsbepaling f (Gợi ý tự động)
- nl definitie (Gợi ý tự động)
- eo specifo (Gợi ý tự động)
- nl specificatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo