en precisely
Pronunciation:
Thẻ:
Bản dịch
- eo ĝuste (Dịch ngược)
- eo precize (Dịch ngược)
- ja 正しく (Gợi ý tự động)
- ja ちょうど (Gợi ý tự động)
- ja ぴったり (Gợi ý tự động)
- en correctly (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en exactly (Gợi ý tự động)
- en okay (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- ja 適切に (Gợi ý tự động)
- ja ぴったりに (Gợi ý tự động)
- ja 適正に (Gợi ý tự động)
- ja 精密に (Gợi ý tự động)
- ja 正確に (Gợi ý tự động)
- ja 明確に (Gợi ý tự động)
- ja 的確に (Gợi ý tự động)
- en sharp (Gợi ý tự động)



Babilejo