en precise
Pronunciation: /pɹɪˈsaɪs/
Bản dịch
- eo akurata (Dịch ngược)
- eo neta (Dịch ngược)
- eo preciza (Dịch ngược)
- ja 時間厳守の (Gợi ý tự động)
- io akurata (Gợi ý tự động)
- en accurate (Gợi ý tự động)
- en on time (Gợi ý tự động)
- en prompt (Gợi ý tự động)
- en punctual (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- zh 正确 (Gợi ý tự động)
- zh 准时 (Gợi ý tự động)
- zh 及时 (Gợi ý tự động)
- zh 守时 (Gợi ý tự động)
- ja 正味の (Gợi ý tự động)
- ja きれいな (Gợi ý tự động)
- ja 整った (Gợi ý tự động)
- ja 清書の (Gợi ý tự động)
- io neta (Gợi ý tự động)
- en cleanly cut (Gợi ý tự động)
- en neat (Gợi ý tự động)
- en net (Gợi ý tự động)
- en distinct (Gợi ý tự động)
- ja 精密な (Gợi ý tự động)
- ja 正確な (Gợi ý tự động)
- ja 明確な (Gợi ý tự động)
- ja 的確な (Gợi ý tự động)
- zh 精确 (Gợi ý tự động)
- zh 精密 (Gợi ý tự động)
- zh 确切 (Gợi ý tự động)



Babilejo