Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero


Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo precipe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
precip/e
Prononco per kanaoj:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo aparte (Nguồn: VES)
  • eo speciale (Nguồn: VES)
  • eo pleje (Nguồn: VES)
  • eo prefere (Nguồn: VES)
  • eo ĉefe (Nguồn: VES)
  • eo ĉefmaniere (Nguồn: VES)
  • Ví dụ

  • eo precipe in poezio (Nguồn: ESPDIC)
  • eo precipa

    Từ mục chính:
    Cấu trúc từ:
    precip/a
    Prononco per kanaoj:
    ツィー

    Bản dịch

    Từ đồng nghĩa

  • eo ekstra (Nguồn: VES)
  • Ví dụ

  • eo precipa motivo (Nguồn: pejv)
  • eo precipa

    Từ mục chính:
    Cấu trúc từ:
    precip/a
    Prononco per kanaoj:
    ツィー

    Bản dịch

    Từ đồng nghĩa

  • eo ekstra (Nguồn: VES)
  • Ví dụ

  • eo precipa motivo (Nguồn: pejv)
  • Babilejo

    Kajero

    Per Rapida Logik-Rezonada Sistemo 高速度推論システム Cainia0 高速度邏輯推理系統

    Programita de Sato kaj Cai Niao

    Funkciigita de SWI-Prolog

    2019-03-14 ver. 1; 2023-09-01 ver. 2; 2024-11-25 ver. 3