en precaution
Bản dịch
- eo antaŭrimedo (Dịch ngược)
- eo antaŭzorgo (Dịch ngược)
- eo singardo (Dịch ngược)
- ja 予防策 (Gợi ý tự động)
- en measure (Gợi ý tự động)
- en foresight (Gợi ý tự động)
- en forethought (Gợi ý tự động)
- en preservation (Gợi ý tự động)
- en thoughtfulness (Gợi ý tự động)
- en providence (Gợi ý tự động)
- ja 用心すること (Gợi ý tự động)
- ja 前もって気をつけること (Gợi ý tự động)
- eo singardemo (Gợi ý tự động)
- en caution (Gợi ý tự động)



Babilejo