eo pravigi
Cấu trúc từ:
prav/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
プラヴィーギ
Bản dịch
- ja 正当化する pejv
- ja 弁明する pejv
- io justifikar (t) Diccionario
- en to exonerate ESPDIC
- en justify ESPDIC
- en vindicate ESPDIC
- en warrant ESPDIC
- eo ĝisrandigi (Gợi ý tự động)
- eo alkadrigi (Gợi ý tự động)
- es justificar (Gợi ý tự động)
- es justificar (Gợi ý tự động)
- fr justifier (Gợi ý tự động)
- nl uitvullen (Gợi ý tự động)



Babilejo