Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo prato

Cấu trúc từ:
prat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

io prato

Bản dịch

  • eo herbejo (Dịch ngược)
  • eo paŝtejo (Dịch ngược)
  • ja 草原 (Gợi ý tự động)
  • en lawn (Gợi ý tự động)
  • en meadow (Gợi ý tự động)
  • en prairie (Gợi ý tự động)
  • en pasture (Gợi ý tự động)
  • ja 牧場 (Gợi ý tự động)
  • ja 牧草地 (Gợi ý tự động)

eo prata

Cấu trúc từ:
prat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo pri

en prate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
prat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 371,764 inferencoj, 0.206 CPU-sekundoj en 0.218 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog