Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en prate

Bản dịch

eo prata

Cấu trúc từ:
prat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo pri

eo prato

Cấu trúc từ:
prat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Từ đồng nghĩa

io prato

Bản dịch

  • eo herbejo (Dịch ngược)
  • eo paŝtejo (Dịch ngược)
  • ja 草原 (Gợi ý tự động)
  • en lawn (Gợi ý tự động)
  • en meadow (Gợi ý tự động)
  • en prairie (Gợi ý tự động)
  • en pasture (Gợi ý tự động)
  • ja 牧場 (Gợi ý tự động)
  • ja 牧草地 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
prat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 702,537 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.244 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog