Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pramisto

Cấu trúc từ:
pram/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pramisto

Bản dịch

eo pramista

Cấu trúc từ:
pram/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pramista

Bản dịch

eo pramiste

Cấu trúc từ:
pram/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pramiste

Bản dịch

eo pramo

Cấu trúc từ:
pram/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) pramo
Laŭ la Universala Vortaro: fr prame | en prame | de Prahm | ru паромъ | pl prom.

Bản dịch

eo prama

Cấu trúc từ:
pram/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) prama

Bản dịch

eo prami

Cấu trúc từ:
pram/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo prame

Cấu trúc từ:
pram/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) prame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pram/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,419,103 inferencoj, 0.439 CPU-sekundoj en 0.523 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog