en praiseworthy
Bản dịch
- eo gratulinda (Dịch ngược)
- eo laŭdinda (Dịch ngược)
- ja おめでたい (Gợi ý tự động)
- ja お祝いすべき (Gợi ý tự động)
- en worthy of congratulation (Gợi ý tự động)
- ja 称賛すべき (Gợi ý tự động)
- ja みごとな (Gợi ý tự động)
- en commendable (Gợi ý tự động)
- en laudable (Gợi ý tự động)



Babilejo