en praise
Pronunciation:
Bản dịch
- eo glori (Dịch ngược)
- eo laŭdi (Dịch ngược)
- eo laŭdo (Dịch ngược)
- ja ほめたたえる (Gợi ý tự động)
- ja 称賛する (Gợi ý tự động)
- ja 顕彰する (Gợi ý tự động)
- ja 栄光をたたえる (Gợi ý tự động)
- en to commend (Gợi ý tự động)
- en glorify (Gợi ý tự động)
- en laud (Gợi ý tự động)
- sa वस् (Gợi ý tự động)
- ja ほめる (Gợi ý tự động)
- ja たたえる (Gợi ý tự động)
- io laudar (Gợi ý tự động)
- en to acclaim (Gợi ý tự động)
- en commend (Gợi ý tự động)
- zh 赞美 (Gợi ý tự động)
- zh 称赞 (Gợi ý tự động)
- zh 赞扬 (Gợi ý tự động)
- ja 称賛 (Gợi ý tự động)
- ja 賛辞 (Gợi ý tự động)
- en commendation (Gợi ý tự động)



Babilejo