en practice
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akzerci (Dịch ngược)
- eo apliki (Dịch ngược)
- eo ekzercado (Dịch ngược)
- eo ekzerci (Dịch ngược)
- eo ekzerciĝi (Dịch ngược)
- eo ekzerco (Dịch ngược)
- eo kutimo (Dịch ngược)
- eo praktikado (Dịch ngược)
- eo praktiki (Dịch ngược)
- eo praktiko (Dịch ngược)
- eo uzado (Dịch ngược)
- en to exercise (Gợi ý tự động)
- ja 応用する (Gợi ý tự động)
- ja 適用する (Gợi ý tự động)
- ja 作用させる (Gợi ý tự động)
- io aplikar (Gợi ý tự động)
- en to administer (Gợi ý tự động)
- en apply (Gợi ý tự động)
- zh 应用 (Gợi ý tự động)
- zh 实际运用 (Gợi ý tự động)
- zh 使用 (Gợi ý tự động)
- zh 采用 (Gợi ý tự động)
- ja 訓練 (Gợi ý tự động)
- ja 練習 (Gợi ý tự động)
- en exercise (Gợi ý tự động)
- en training (Gợi ý tự động)
- ja 訓練する (Gợi ý tự động)
- ja 練習させる (Gợi ý tự động)
- ja 練習する (Gợi ý tự động)
- io exercar (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- en drill (Gợi ý tự động)
- en rehearse (Gợi ý tự động)
- zh 练习 (Gợi ý tự động)
- zh 训练 (Gợi ý tự động)
- zh 锻炼 (Gợi ý tự động)
- ja 練習問題 (Gợi ý tự động)
- ja 課題 (Gợi ý tự động)
- ja 習慣 (Gợi ý tự động)
- ja 癖 (Gợi ý tự động)
- ja 習わし (Gợi ý tự động)
- ja 慣習 (Gợi ý tự động)
- en custom (Gợi ý tự động)
- en habit (Gợi ý tự động)
- en way (Gợi ý tự động)
- en routine (Gợi ý tự động)
- zh 风俗 (Gợi ý tự động)
- zh 习惯 (Gợi ý tự động)
- zh 习俗 (Gợi ý tự động)
- ja 実地に用いる (Gợi ý tự động)
- ja 実践する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 行う (Gợi ý tự động)
- io praktikar (Gợi ý tự động)
- en to exert (Gợi ý tự động)
- en put into practice (Gợi ý tự động)
- ja 実践 (Gợi ý tự động)
- ja 実行 (Gợi ý tự động)
- ja 実用 (Gợi ý tự động)
- zh 实践 (Gợi ý tự động)
- zh 实际 (Gợi ý tự động)
- ja 使用 (Gợi ý tự động)
- ja 常用 (Gợi ý tự động)
- ja 使用法 (Gợi ý tự động)
- en usage (Gợi ý tự động)
- en use (Gợi ý tự động)



Babilejo