en practical
Pronunciation:
Bản dịch
- eo praktika (Dịch ngược)
- eo praktikaj (Dịch ngược)
- eo praktikema (Dịch ngược)
- eo reala (Dịch ngược)
- ja 実地の (Gợi ý tự động)
- ja 実践的な (Gợi ý tự động)
- ja 実際的な (Gợi ý tự động)
- ja 実用的な (Gợi ý tự động)
- ja 実用向きの (Gợi ý tự động)
- ja 便利な (Gợi ý tự động)
- ja 役に立つ (Gợi ý tự động)
- zh 实际 (Gợi ý tự động)
- ja 実務的な (Gợi ý tự động)
- ja 現実の (Gợi ý tự động)
- ja 実在の (Gợi ý tự động)
- ja 本当の (Gợi ý tự động)
- ja 本物の (Gợi ý tự động)
- io reala (Gợi ý tự động)
- en actual (Gợi ý tự động)
- en real (Gợi ý tự động)
- zh 真 (Gợi ý tự động)
- zh 真正 (Gợi ý tự động)
- zh 真实 (Gợi ý tự động)
- zh 现实 (Gợi ý tự động)



Babilejo