eo praŝargo
Cấu trúc từ:
pra/ŝarg/o ...Cách phát âm bằng kana:
プラシャルゴ
Substantivo (-o) praŝargo
Bản dịch
- ja ブート pejv
- ja ブートストラップ pejv
- en boot ESPDIC
- en booting ESPDIC
- en bootstrap ESPDIC
- en startup ESPDIC
- ca inici de l'arrencada de la màquina (Gợi ý tự động)
- eo praŝargi (Gợi ý tự động)
- eo startigi (Gợi ý tự động)
- es inicio del arranque de la máquina (Gợi ý tự động)
- es inicio del arranque de la máquina (Gợi ý tự động)
- fr démarrage (Gợi ý tự động)
- nl (een computer) opstarten (Gợi ý tự động)
- nl booten (Gợi ý tự động)
- eo praŝargo (Gợi ý tự động)
- eo startigo (Gợi ý tự động)
- eo buctrapo (Gợi ý tự động)
- eo buctrapi (Gợi ý tự động)
- eo komence ŝargi (Gợi ý tự động)
- es inicio (Gợi ý tự động)
- es inicio (Gợi ý tự động)
- nl opstarten (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo praŝargo per KD-legilo / CD boot ESPDIC
- eo praŝargo, startigo / boot ESPDIC
- eo varma praŝargo / warm boot ESPDIC



Babilejo