eo praŝargi
Cấu trúc từ:
pra/ŝarg/i ...Cách phát âm bằng kana:
プラシャルギ
Infinitivo (-i) de verbo praŝargi
Bản dịch
- ja ブートする pejv
- ja 起動する pejv
- en to boot ESPDIC
- en bootstrap ESPDIC
- eo praŝargo (Gợi ý tự động)
- eo buctrapo (Gợi ý tự động)
- eo praŝargi (Gợi ý tự động)
- eo buctrapi (Gợi ý tự động)
- eo komence ŝargi (Gợi ý tự động)
- es inicio (Gợi ý tự động)
- es inicio (Gợi ý tự động)
- fr démarrage (Gợi ý tự động)
- nl opstarten (Gợi ý tự động)
- en boot (Dịch ngược)



Babilejo