eo praŝargebla k-disko
Cấu trúc từ:
praŝargebla k-disko ...Cách phát âm bằng kana:
プラシャルゲブラ▼ ク - ディスコ
Bản dịch
- en bootable CD ESPDIC
- eo praŝargebla KD (Gợi ý tự động)
- eo praŝargebla k-disko (Gợi ý tự động)
- es CD de arranque (Gợi ý tự động)
- es CD de arranque (Gợi ý tự động)
- fr CD de démarrage (Gợi ý tự động)
- nl opstartbare cd-rom (Gợi ý tự động)



Babilejo