eo praŝarga disko
Cấu trúc từ:
praŝarga disko ...Cách phát âm bằng kana:
プラシャルガ ディスコ
Bản dịch
- ja ブートディスク pejv
- ja 起動ディスク pejv
- en boot disk ESPDIC
- en boot drive ESPDIC
- en bootdisk (Gợi ý tự động)
- ca disc d'arrencada (Gợi ý tự động)
- eo praŝarga disko (Gợi ý tự động)
- es disco de arranque (Gợi ý tự động)
- es disco de arranque (Gợi ý tự động)
- nl opstartschijfje n (Gợi ý tự động)
- es unidad de arranque (Gợi ý tự động)
- es unidad de arranque (Gợi ý tự động)
- fr lecteur de démarrage (Gợi ý tự động)
- nl opstartstation n (Gợi ý tự động)



Babilejo