Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
poz/it/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ズィートン

eo poziton/?

pozitono

Từ chứa gốc "poziton"

eo pozi

Từ mục chính:
poz/i
Vortanalizo
poz/i
Cách phát âm bằng kana:
ポーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pozo

Từ mục chính:
poz/i
Vortanalizo
poz/o
Cách phát âm bằng kana:
ポー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo poza

Vortanalizo
poz/a
Cách phát âm bằng kana:
ポー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) poziton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,013,489 inferencoj, 0.291 CPU-sekundoj en 0.616 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog