Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pozicion

Cấu trúc từ:
pozici/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ポズィツィーオン
Substantivo (-o) pozicio, akuzativo (-n)

eo pozicio

Cấu trúc từ:
pozici/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポズィツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) pozicio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pozicia

Cấu trúc từ:
pozici/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ポズィツィー
Adjektivo (-a) pozicia

Bản dịch

Ví dụ

eo pozicii

Cấu trúc từ:
pozici/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポズィツィー

Bản dịch

eo pozicie

Cấu trúc từ:
pozici/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ポズィツィー
Adverbo (-e) pozicie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pozici/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ポズィツィーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,236,622 inferencoj, 0.306 CPU-sekundoj en 0.314 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog