Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
poz/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
poz/e/jopoz/e/j/o
Prononco per kanaoj:
ゼー

eo pozejo

Từ mục chính:
poz/i
Cấu trúc từ:
poz/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
poz/e/jopoz/e/j/o
Prononco per kanaoj:
ゼー

Bản dịch

eo pozeja

Cấu trúc dự đoán:
poz/ej/apoz/e/japoz/e/j/a
Prononco per kanaoj:
ゼー

Bản dịch

eo pozeji

Cấu trúc dự đoán:
poz/ej/ipoz/e/j/i
Prononco per kanaoj:
ゼー

Bản dịch

eo pozi

Từ mục chính:
poz/i
Cấu trúc từ:
poz/i
Prononco per kanaoj:
ポーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pozo

Từ mục chính:
poz/i
Cấu trúc từ:
poz/o
Cấu trúc dự đoán:
po/zo
Prononco per kanaoj:
ポー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo poza

Cấu trúc dự đoán:
poz/a
Prononco per kanaoj:
ポー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) pozejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog