en power station
Bản dịch
- eo centralo (Dịch ngược)
- eo elektrocentralo (Dịch ngược)
- eo elektrostacio (Dịch ngược)
- ja 中央施設 (Gợi ý tự động)
- ja 本部 (Gợi ý tự động)
- eo centrejo (Gợi ý tự động)
- ja 発電所 (Gợi ý tự động)
- ja 電話交換局 (Gợi ý tự động)
- en central office (Gợi ý tự động)
- en exchange (Gợi ý tự động)
- zh 动力厂 (Gợi ý tự động)
- zh 电站 (Gợi ý tự động)
- en electrical station (Gợi ý tự động)



Babilejo