en power
Pronunciation:
Bản dịch
- eo forto (Dịch ngược)
- eo konfidatesto (Dịch ngược)
- eo kurento (Dịch ngược)
- eo plirajtigita (Dịch ngược)
- eo potenco (Dịch ngược)
- eo povo (Dịch ngược)
- eo povumo (Dịch ngược)
- eo regpovo (Dịch ngược)
- ja 力 (Gợi ý tự động)
- ja 強さ (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- en strength (Gợi ý tự động)
- en vigor (Gợi ý tự động)
- zh 力气 (Gợi ý tự động)
- ja 電流 (Gợi ý tự động)
- io korento (Gợi ý tự động)
- en current (Gợi ý tự động)
- zh 电流 (Gợi ý tự động)
- ja 威力 (Gợi ý tự động)
- ja 勢力 (Gợi ý tự động)
- ja 権力 (Gợi ý tự động)
- ja 支配力 (Gợi ý tự động)
- ja 強国 (Gợi ý tự động)
- ja 累乗 (Gợi ý tự động)
- ja べき (Gợi ý tự động)
- io potenco (Gợi ý tự động)
- en domination (Gợi ý tự động)
- en might (Gợi ý tự động)
- en potency (Gợi ý tự động)
- zh 力量 (Gợi ý tự động)
- zh 权力 (Gợi ý tự động)
- zh 权 (Gợi ý tự động)
- zh 政权 (Gợi ý tự động)
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 力量 (Gợi ý tự động)
- ja 権能 (Gợi ý tự động)
- ja 権限 (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- ja 仕事率 (Gợi ý tự động)
- ja 電力 (Gợi ý tự động)
- ja 倍率 (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- en state power (Gợi ý tự động)



Babilejo