eo povumo
Cấu trúc từ:
pov/um/o ...Cách phát âm bằng kana:
ポヴーモ
Bản dịch
- ja 仕事率 pejv
- ja 電力 pejv
- ja 倍率 (レンズの) pejv
- en effect ESPDIC
- en power ESPDIC
- eo efekto (Gợi ý tự động)
- fr effet (Gợi ý tự động)
- nl effect n (Gợi ý tự động)
- eo povo (Dịch ngược)
- ja 力 (Gợi ý tự động)
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 力量 (Gợi ý tự động)
- ja 権能 (Gợi ý tự động)
- ja 権限 (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo aga povumo / 有効電力 pejv
- eo neaga povumo / 無効電力 pejv
- eo ŝajna povumo / 皮相電力 pejv



Babilejo