eo povra
Cấu trúc từ:
povr/a ...Cách phát âm bằng kana:
ポヴラ
Bản dịch
- eo kompatinda 《詩》(哀れな) pejv
- eo malriĉa (貧しい) pejv
- io povra Diccionario
- en poor ESPDIC
- ja 同情に値する (Gợi ý tự động)
- ja 哀れな (Gợi ý tự động)
- ja かわいそうな (Gợi ý tự động)
- ja 気の毒な (Gợi ý tự động)
- en deplorable (Gợi ý tự động)
- en dismal (Gợi ý tự động)
- en miserable (Gợi ý tự động)
- en pitiful (Gợi ý tự động)
- en piteous (Gợi ý tự động)
- en pitiable (Gợi ý tự động)
- zh 可怜 (Gợi ý tự động)
- ja 貧しい (Gợi ý tự động)
- ja 貧乏な (Gợi ý tự động)
- ja 乏しい (Gợi ý tự động)
- en indigent (Gợi ý tự động)
- en needy (Gợi ý tự động)
- zh 贫穷 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo bedaŭrinda Ssv
- eo kompatinda Ssv
- eo malriĉa VES
- eo malfeliĉa VES
- eo mizera VES



Babilejo