en pour
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ŝuti (Dịch ngược)
- eo ŝutiĝi (Dịch ngược)
- ja まく (Gợi ý tự động)
- ja ばらまく (Gợi ý tự động)
- ja ぶちまける (Gợi ý tự động)
- en to dump (Gợi ý tự động)
- en scatter (Gợi ý tự động)
- en tip (Gợi ý tự động)
- zh 倾 (Gợi ý tự động)
- zh 倒出 (Gợi ý tự động)
- zh 撒 (Gợi ý tự động)
- ja 散らばる (Gợi ý tự động)
- ja ばらける (Gợi ý tự động)
- ja こぼれる (Gợi ý tự động)
- en to be poured (Gợi ý tự động)
- en stream (Gợi ý tự động)



Babilejo