en potentially
Pronunciation:
Bản dịch
- eo potenciale (Dịch ngược)
- ja 電位に (Gợi ý tự động)
- ja ポテンシャルに (Gợi ý tự động)
- ja 潜在的に (Gợi ý tự động)
- ja 可能性のある(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 電位で (Gợi ý tự động)
- ja ポテンシャルで (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo