Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo potenca

Cấu trúc từ:
potenc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テンツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) potenca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo potenci

Cấu trúc từ:
potenc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo potenco

Cấu trúc từ:
potenc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) potenco
Laŭ la Universala Vortaro: fr puissance | en might, power | de Macht | ru могущество | pl władza, siła, potęga.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo potence

Cấu trúc từ:
potenc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テンツェ
Adverbo (-e) potence

Bản dịch

Cấu trúc từ:
potenc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 244,121 inferencoj, 0.211 CPU-sekundoj en 0.221 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog