Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pot/o

poto

Cấu trúc từ:
pot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー
Thẻ:
Substantivo (-o) poto
Laŭ la Universala Vortaro: fr pot | en pot | de Topf | ru горшокъ | pl garnek.
Etimologio: lt puodas | fr pot | en pot

Bản dịch

Ví dụ

potaĵo

potisto

akvopoto

bolpoto

florpoto

kuirpoto

mikspoto

pispoto

prempoto

stufpoto

terpoto

trinkpoteto

Từ chứa gốc "pot"

en pot

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo argilujo (Dịch ngược)
  • eo kruĉo (Dịch ngược)
  • eo poto (Dịch ngược)
  • en jar (Gợi ý tự động)
  • en jug (Gợi ý tự động)
  • en crock (Gợi ý tự động)
  • ja 水差し (Gợi ý tự động)
  • ja ポット (Gợi ý tự động)
  • ja やかん (Gợi ý tự động)
  • io krucho (Gợi ý tự động)
  • en cruse (Gợi ý tự động)
  • en ewer (Gợi ý tự động)
  • en pitcher (Gợi ý tự động)
  • en vessel (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja つぼ (Gợi ý tự động)
  • ja はち (Gợi ý tự động)
  • ja なべ (Gợi ý tự động)
  • ja 壷(つぼ) (Gợi ý tự động)
  • io poto (Gợi ý tự động)
  • zh 壶、罐、锅等 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
pot ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 160,433 inferencoj, 0.136 CPU-sekundoj en 0.356 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog