en posture
Bản dịch
- eo pozicio (Dịch ngược)
- eo pozo (Dịch ngược)
- eo teniĝo (Dịch ngược)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 地位 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 陣地 (Gợi ý tự động)
- io poziciono (Gợi ý tự động)
- en location (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en pose (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- zh 位置 (Gợi ý tự động)
- zh 姿势 (Gợi ý tự động)
- zh 阵地 (Gợi ý tự động)
- zh 社会地位 (Gợi ý tự động)
- ja ポーズ (Gợi ý tự động)
- ja 気取り (Gợi ý tự động)
- ja ポーズをとること (Gợi ý tự động)
- ja 気取ること (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- eo sintenado (Gợi ý tự động)
- en attitude (Gợi ý tự động)
- en bearing (Gợi ý tự động)
- en deportment (Gợi ý tự động)
- ja 支えられていること (Gợi ý tự động)
- ja 含まれていること (Gợi ý tự động)



Babilejo