Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo postulema

Cấu trúc từ:
postul/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:
Adjektivo (-a) postulema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo postulemi

Cấu trúc từ:
postul/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

eo postuleme

Cấu trúc từ:
postul/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Adverbo (-e) postuleme

Bản dịch

eo postuli

Cấu trúc từ:
postul/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr exiger, requérir | en require, claim | de fordern | ru требовать | pl żądać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo postulo

Cấu trúc từ:
postul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) postulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo postula

Cấu trúc từ:
post/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) postula

Bản dịch

eo postule

Cấu trúc từ:
postul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) postule

Bản dịch

eo posto

Cấu trúc từ:
post/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) posto, (senfinaĵa vorto post + -o)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io posto

Bản dịch

  • eo poŝto (Dịch ngược)
  • ja 郵便 (Gợi ý tự động)
  • ja 郵便事業 (Gợi ý tự động)
  • ja 駅馬車 (Gợi ý tự động)
  • en mail (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 邮车 (Gợi ý tự động)
  • zh 邮政 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
postul/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,960,469 inferencoj, 0.632 CPU-sekundoj en 0.682 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog