eo postsigno
Cấu trúc từ:
post/sign/o ...Cách phát âm bằng kana:
ポストスィグノ
Thẻ:
Substantivo (-o) postsigno
Laŭ la Universala Vortaro: fr trace, vestige | en trace, vestige, footstep | de Spur | ru слѣдъ | pl ślad.
Bản dịch
- ja 跡 pejv
- ja 痕跡 (こんせき) pejv
- eo spuro pejv
- en clue ESPDIC
- en trace ESPDIC
- en vestige ESPDIC
- zh 线索 开放
- ja 足跡 (Gợi ý tự động)
- eo piedsigno (Gợi ý tự động)
- ja 飛跡 (Gợi ý tự động)
- io traco (Gợi ý tự động)
- en track (Gợi ý tự động)
- en trail (Gợi ý tự động)
- zh 迹 (Gợi ý tự động)
- zh 足迹 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 遗迹 (Gợi ý tự động)
- zh 迹象 (Gợi ý tự động)
- eo spuri (Gợi ý tự động)
- eo spursekvi (Gợi ý tự động)
- es trazar (Gợi ý tự động)
- es trazar (Gợi ý tự động)
- fr suivre (Gợi ý tự động)
- nl traceren (Gợi ý tự động)
- eo postesigno (Dịch ngược)



Babilejo